WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
惊讶
HSK6
adj
0 · Lv.1
jīngyà
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
漢越 kinh nhạ
字解构
Phân tích chữ
惊
jīng
HSK4
sợ hãi; hoảng sợ; sợ
讶
yà
HSK6
kinh ngạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
惊讶洞
jīng yà dòng
HSK6
Hang Sửng Sốt; ngạc nhiên; bất ngờ
惊讶万分
jīng yà wàn fēn
HSK7-9
hết sức kinh ngạc
查词
复习
真题
工具
我的