WinHSK

惨淡

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cǎndàn

u ám; âm u; tăm tối; xỉn màu

laborious; painstaking; arduous 参见: 惨淡 经营 [ 相关词条 ] 惨淡经营 take pains to work out the composition of a painting

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.