拼
惨淡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cǎndàn
u ám; âm u; tăm tối; xỉn màu
laborious; painstaking; arduous 参见: 惨淡 经营 [ 相关词条 ] 惨淡经营 take pains to work out the composition of a painting
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分