拼
愁云惨淡
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chóuyúncǎndàn
tình cảnh bi thảm
漢越
字解构
Phân tích chữ愁chóuHSK6lo; buồn; rầu; buồn thảm; buồn lo云yúnHSK4mây惨cǎnHSK7-9bi thảm; thê thảm; thảm thương; thảm thiết淡dànHSK5nhạt; lạt (mùi vị)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分