惯例
HSK7-9nthói quen; thường lệ; thông lệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 习惯性的做法;常规
- 法律上虽无明文规定,但过去曾经施行、可以仿照办理的做法
thói quen; thường lệ; thông lệ
习惯性的做法;常规
星期日休息是学校的惯例。
Xīngqírì xiūxi shì xuéxiào de guànlì.
Chủ nhật nghỉ là lệ chung của trường học.
Sunday off is a common practice in schools.
根据国际惯例,这个费用不包括理舱费。
gēnjù guójì guànlì, zhège fèiyòng bù bāokuò lǐcāng fèi
Theo thông lệ quốc tế, lệ phí này không bao gồm phí xếp hàng.
According to international practice, this fee does not include stowage charges.
quy ước
法律上虽无明文规定,但过去曾经施行、可以仿照办理的做法
会议按惯例由经理主持。
Huìyì àn guànlì yóu jīnglǐ zhǔchí.
Theo thông lệ, cuộc họp do giám đốc chủ trì.
According to convention, the meeting is chaired by the manager.
按惯例,文件需保密处理。
Àn guànlì, wénjiàn xū bǎomì chǔlǐ.
Theo thông lệ, tài liệu cần được xử lý bảo mật.
According to convention, documents need to be kept confidential.