WinHSK

惯例

HSK7-9n
0 · Lv.1
guànlì

thói quen; thường lệ; thông lệ

漢越 quán lệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 习惯性的做法;常规
  2. 法律上虽无明文规定,但过去曾经施行、可以仿照办理的做法
义项 nHSK7-9

thói quen; thường lệ; thông lệ

习惯性的做法;常规

免费例句

星期日休息是学校的惯例。

Xīngqírì xiūxi shì xuéxiào de guànlì.

HSK5

Chủ nhật nghỉ là lệ chung của trường học.

Sunday off is a common practice in schools.

根据国际惯例,这个费用不包括理舱费。

gēnjù guójì guànlì, zhège fèiyòng bù bāokuò lǐcāng fèi

HSK5

Theo thông lệ quốc tế, lệ phí này không bao gồm phí xếp hàng.

According to international practice, this fee does not include stowage charges.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

quy ước

法律上虽无明文规定,但过去曾经施行、可以仿照办理的做法

免费例句

会议按惯例由经理主持。

Huìyì àn guànlì yóu jīnglǐ zhǔchí.

HSK6

Theo thông lệ, cuộc họp do giám đốc chủ trì.

According to convention, the meeting is chaired by the manager.

按惯例,文件需保密处理。

Àn guànlì, wénjiàn xū bǎomì chǔlǐ.

HSK6

Theo thông lệ, tài liệu cần được xử lý bảo mật.

According to convention, documents need to be kept confidential.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50