拼
国际惯例
HSK7-9n 0 · Lv.1
guójìguànlì
lệ quốc tế; thông lệ quốc tế
漢越
字解构
Phân tích chữ国guóHSK1nước际jìHSK4bờ; ranh giới; bờ bến惯guànHSK3chiều; nuông chiều; chiều chuộng (thành thói quen)例lìHSK4ví dụ; thí dụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分