拼
惯常
HSK3v 0 · Lv.1
guàncháng
đã từng; từng; thành thục
usual; regular 惯常 坐的椅子 one's usual chair
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đã từng; từng; thành thục
usual; regular 惯常 坐的椅子 one's usual chair
认识每个字,再去看它们组成的词 →