拼
惯常
HSK3v 0 · Lv.1
guàncháng
đã từng; từng; thành thục
usual; regular 惯常 坐的椅子 one's usual chair
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 习以为常的;成了习惯的
- 经常
- 平常;平时
- 一种习惯或常规的行为方式。
等级
义项 ①v≈HSK3
đã từng; từng; thành thục
习以为常的;成了习惯的
义项 ②v≈HSK3
thường; hay; luôn
经常
义项 ③v≈HSK3
bình thường; thường
平常;平时
免费例句
他恢复了惯常的镇定。
Tā huīfù le guàncháng de zhèndìng.
≈HSK6
Anh ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh thường ngày.
He regained his usual composure.
义项 ④v≈HSK3
dưng; thói quen; thường lệ
一种习惯或常规的行为方式。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分