拼
惯常
HSK3v 0 · Lv.1
guàncháng
đã từng; từng; thành thục
usual; regular 惯常 坐的椅子 one's usual chair
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他恢复了惯常的镇定。
Tā huīfù le guàncháng de zhèndìng.
≈HSK6
Anh ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh thường ngày.
He regained his usual composure.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分