拼
感冒
HSK3n, v 0 · Lv.1
gǎnmào
ốm; cảm cúm
漢越 cảm mạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 传染病,病原体是病毒,在身体过度疲劳、着凉、抵抗力降低时容易引起症状是咽喉发干、鼻塞、咳嗽、打喷嚏、头痛、发烧等
- 感兴趣
- 患这种病
等级
义项 ①n≈HSK3
ốm; cảm cúm
传染病,病原体是病毒,在身体过度疲劳、着凉、抵抗力降低时容易引起症状是咽喉发干、鼻塞、咳嗽、打喷嚏、头痛、发烧等
免费例句
我没事,只是小感冒。
Wǒ méishì, zhǐshì xiǎo gǎnmào.
≈HSK2
Tôi không sao, chỉ là cảm nhẹ thôi.
I'm fine, just a little cold.
我这几天感冒了。
Wǒ zhè jǐ tiān gǎnmào le.
≈HSK2
Mấy ngày này tôi bị cảm.
I've had a cold these past few days.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK3
quan tâm; khoái; thích; hứng thú
感兴趣
义项 ③v≈HSK3
bị cảm; cảm
患这种病
免费例句
很多同学都感冒了。
Hěn duō tóngxué dōu gǎnmào le.
≈HSK2
Rất nhiều bạn học cũng bị cảm rồi.
Many classmates have caught a cold.
我感冒了,很难受。
Wǒ gǎnmào le, hěn nánshòu.
≈HSK2
Tôi bị cảm, rất khó chịu.
I have a cold, I feel terrible.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分