WinHSK

感染

HSK6v
0 · Lv.1
gǎnrǎn

nhiễm; bị nhiễm; lây nhiễm

漢越 cảm nhiễm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 病原体侵入机体,在机体内生长繁殖引起病变,受到传染
  2. 通过语言或行为引起别人相同的思想感情
义项 vHSK6

nhiễm; bị nhiễm; lây nhiễm

病原体侵入机体,在机体内生长繁殖引起病变,受到传染

免费例句

小便受感染了。

xiǎobiàn shòu gǎnrǎn le.

HSK4

Đường tiểu bị nhiễm trùng rồi.

The urinary tract is infected.

他不小心感染了流感。

Tā bù xiǎoxīn gǎnrǎn le liúgǎn.

HSK5

Anh ấy vô tình bị nhiễm bệnh cúm.

He accidentally caught the flu.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

truyền; cảm hóa; lan tỏa; lan truyền

通过语言或行为引起别人相同的思想感情

免费例句

他的热情感染了我们班。

Tā de rèqíng gǎnrǎn le wǒmen bān.

HSK5

Sự nhiệt tình của anh ấy lan tỏa cả lớp tôi.

His enthusiasm infected our whole class.

她的快乐感染了我们。

Tā de kuàilè gǎnrǎn le wǒmen.

HSK5

Niềm vui của cô ấy lan tỏa đến chúng tôi.

Her happiness infected us.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。