拼
细菌感染
HSK6n 0 · Lv.1
xìjūngǎnrǎn
vi khuẩn lây nhiễm
漢越
字解构
Phân tích chữ细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)菌jūnHSK6vi khuẩn; vi trùng感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác染rǎnHSK4nhuộm; sơn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vi khuẩn lây nhiễm
认识每个字,再去看它们组成的词 →