WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
感觉
HSK4
n, v
0 · Lv.1
gǎnjué
thấy; cảm thấy; cho rằng
漢越 cảm giác
字解构
Phân tích chữ
感
gǎn
HSK3
thấy; cảm thấy; cảm giác
觉
jué
多音
HSK1
cảm thấy; (睡觉 = đi ngủ)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
感觉到
gǎn jué dào
HSK4
cảm nhận, cảm thấy
感觉器
gǎn jué qì
HSK5
cơ quan cảm giác
感觉论
gǎn jué lùn
HSK4
duy cảm luận
初恋感觉
chū liàn gǎn jué
HSK5
cảm giác của tình yêu đầu tiên
感觉器官
gǎn jué qì guān
HSK6
giác quan; cảm quan; cơ quan cảm giác
感觉神经
gǎn jué shén jīng
HSK6
thần kinh cảm giác
第六感觉
dì liù gǎn jué
HSK3
trực giác
查词
复习
真题
工具
我的