WinHSK

感觉

HSK4n, v
0 · Lv.1
gǎnjué

thấy; cảm thấy; cho rằng

漢越 cảm giác

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 心里感觉,认为
  2. 对事物的感受和反应
义项 vHSK4

thấy; cảm thấy; cho rằng

心里感觉,认为

免费例句

你感觉疼吗?

Nǐ gǎnjué téng ma?

HSK3

Bạn có cảm thấy đau không?

Do you feel pain?

我感觉他是个外人。

wǒ gǎn jué tā shì gè wài rén

HSK3

Tôi cảm thấy anh ấy là người ngoài.

I feel that he is an outsider.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

cảm giác

对事物的感受和反应

免费例句

他的感觉很敏锐。

Tā de gǎnjué hěn mǐnruì.

HSK3

Cảm giác của anh ấy rất nhạy bén.

His senses are very sharp.

她的感觉很准确。

Tā de gǎnjué hěn zhǔnquè.

HSK3

Cảm giác của cô ấy rất chính xác.

Her feeling is very accurate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。