拼
愿望
HSK5n 0 · Lv.1
yuànwàng
ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn
漢越 nguyện vọng
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ước vọng; ước mơ; nguyện vọng; ý nguyện; mong muốn
认识每个字,再去看它们组成的词 →