WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
慢走
HSK2
v
0 · Lv.1
màn
zǒu
từ đã; đợi chút; đừng vội
漢越
字解构
Phân tích chữ
慢
màn
HSK2
chậm; chậm chạp; thong thả
走
zǒu
HSK2
đi; đi bộ; đi qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
你慢走
nǐ màn zǒu
HSK2
bạn đi cẩn thận; bạn đi thong thả (lời khách sáo khi tiễn khách)
慢走不送
màn zǒu bú sòng
HSK2
Đi không tiễn
查词
复习
真题
工具
我的