拼
憎恶
HSK1v 0 · Lv.1
zēnɡwù
căm hận; ghét; căm ghét; ghê tởm; kinh tởm; phát ghét
abhor; loathe; abominate; detest 令人 憎恶 be abominable; be loathsome; be detestable 憎恶 战争 have an abhorrence of war
漢越 tăng ố
字解构
Phân tích chữ憎zēnɡHSK1ghét; hận; căm ghét; ghét cay ghét đắng恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分