拼
懂行
HSK3adj 0 · Lv.1
dǒngháng
thành thạo, am hiểu (trong một lĩnh vực nào đó)
competent; experienced 向 懂行 的人讨教 go to knowledgeable and experienced person for advice
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分