拼
懈怠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xièdài
lười biếng; buông thả; buông lỏng; chểnh mảng
slack; sluggish 对工作从不 懈怠 be never slack at/about one's work 永不 懈怠 never slacken one's efforts 社会性 懈怠 social loafing 蓄意 懈怠 malicious omission [ 相关词条 ] 懈怠行为 [名] [法律] act of omission
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分