WinHSK

懈怠

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xièdài

lười biếng; buông thả; buông lỏng; chểnh mảng

slack; sluggish 对工作从不 懈怠 be never slack at/about one's work 永不 懈怠 never slacken one's efforts 社会性 懈怠 social loafing 蓄意 懈怠 malicious omission [ 相关词条 ] 懈怠行为 [名] [法律] act of omission

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 松懈懒惰
义项 adjHSK7-9

lười biếng; buông thả; buông lỏng; chểnh mảng

松懈懒惰

免费例句

”此后,即便年龄越来越大,齐白石还是坚持每天练习,从不懈怠。

HSK5

我对学汉语不敢有半分懈怠。

Wǒ duì xué Hànyǔ bù gǎn yǒu bàn fēn xièdài.

HSK5

Tôi không dám có nửa phần lười biếng đối với việc học tiếng Hán.

I dare not slack off even a little in learning Chinese.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50