WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
懵懂
HSK1
adj
0 · Lv.1
měng
dǒng
hồ đồ; ngu ngơ; ngơ ngác; mơ hồ
ignorant; muddled 聪明一世, 懵懂
漢越
字解构
Phân tích chữ
懵
HSK1
懂
dǒng
HSK2
hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
懵懵懂懂
měng měng dǒng dǒng
HSK1
Mù mà mù mờ; ngu nga ngu ngơ
痴呆懵懂
chī dāi měng dǒng
HSK7-9
ngu độn
查词
复习
真题
工具
我的