WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成功
HSK4
v, adj
0 · Lv.1
chénggōng
thành công
漢越 thành công
字解构
Phân tích chữ
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
功
gōng
HSK4
công; công lao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
成功感
chéng gōng gǎn
HSK4
cảm giác thành công
成功者
chéng gōng zhě
HSK4
người thành công; người đạt được thành tựu
成功镇
chéng gōng zhèn
HSK6
Thị trấn Thành Công
郑成功
zhèng chéng gōng
HSK7-9
Trịnh Thành Công (nhà lãnh đạo nổi dậy)
一举成功
yì jǔ chéng gōng
HSK7-9
thành công một lúc
升级成功
shēng jí chéng gōng
HSK5
nâng cấp thành công
打卡成功
dǎ kǎ chéng gōng
HSK6
Đưa thẻ thành công
转账成功
zhuǎn zhàng chéng gōng
HSK4
chuyển tiền thành công
马到成功
mǎ dào chéng gōng
HSK4
thuận lợi; thành công; mã đáo thành công
查词
复习
真题
工具
我的