WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成本
HSK5
n
0 · Lv.1
chéngběn
giá thành; chi phí
漢越 thành bản
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
低成本
dī chéng běn
HSK5
rẻ tiền
总成本
zǒng chéng běn
HSK3
tổng giá thành
成本价
chéng běn jià
HSK5
giá thành phẩm
成本课
chéng běn kè
HSK5
tổ giá thành
成本会计
chéng běn kuài jì
HSK6
hạch toán giá thành; tính toán giá thành
机会成本
jī huì chéng běn
HSK5
Chi phí cơ hội, opportunity cost
生产成本
shēng chǎn chéng běn
HSK5
chi phí sản xuất
边际成本
biān jì chéng běn
HSK5
chi phí biên
选择成本
xuǎn zé chéng běn
HSK5
Alternative cost Chi phí thay thế
查词
复习
真题
工具
我的