WinHSK

成本

HSK5n
0 · Lv.1
chéngběn

giá thành; chi phí

漢越 thành bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生产产品的费用。包括生产过程中所消耗的生产资料费用和付给劳动者的报酬等
义项 nHSK5

giá thành; chi phí

生产产品的费用。包括生产过程中所消耗的生产资料费用和付给劳动者的报酬等

免费例句

我们需要降低成本。

Wǒmen xūyào jiàngdī chéngběn.

HSK4

Chúng ta cần giảm chi phí.

We need to reduce costs.

现在运输成本太高了。

Xiànzài yùnshū chéngběn tài gāo le.

HSK4

Bây giờ chi phí vận chuyển cao quá.

The transportation cost is too high now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。