拼
成本
HSK5n 0 · Lv.1
chéngběn
giá thành; chi phí
漢越 thành bản
字解构
Phân tích chữ成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分