WinHSK

成熟

HSK5v, adj
0 · Lv.1
chéngshú

hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn

漢越 thành thục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容机会、条件等发展得很完美,不会有什么问题了。
  2. 果实等完全长成,泛指生物体发育完善
义项 adjHSK5

hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn

形容机会、条件等发展得很完美,不会有什么问题了。

免费例句

这里的麦子已经成熟了。

zhè lǐ de mài zi yǐ jīng chéng shú le

HSK3

Lúa mạch ở đây đã chín rồi.

The wheat here is already ripe.

虽然他四十未到,但已经是很成熟的经理了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

thành thục; trưởng thành; đĩnh đạc; chín chắn; chín muồi; chín (hoa quả)

果实等完全长成,泛指生物体发育完善

免费例句

我长胡子了,说明我成熟了。

Wǒ zhǎng húzi le, shuōmíng wǒ chéngshú le.

HSK5

Con mọc râu rồi, chứng tỏ con đã trưởng thành.

I have grown a beard, which shows I am mature.

橙子成熟以后就变黄了。

Chéngzi chéngshú yǐhòu jiù biàn huáng le.

HSK5

Cam sau khi chín thì chuyển sang màu vàng.

Oranges turn yellow after they ripen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。