拼
成熟
HSK5v, adj 0 · Lv.1
chéngshú
hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn
漢越 thành thục
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn