WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
成熟
HSK5
v, adj
0 · Lv.1
chéngshú
hoàn thiện; cẩn thận; chín chắn; kỹ càng; chín muồi; thích hợp; dày dặn
漢越 thành thục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不成熟
bù chéng shú
HSK6
chưa trưởng thành
性成熟
xìng chéng shú
HSK5
sự trưởng thành về mặt sinh lý
成熟期
chéng shú qī
HSK5
thời kỳ trưởng thành
成熟的
chéng shú de
HSK5
trưởng thành; chín chắn; dày dặn
未成熟
wèi chéng shú
HSK5
còn non; chưa trưởng thành
成熟分裂
chéng shú fēn liè
HSK7-9
Phân chia trưởng thành (trong sinh học)
未成熟的
wèi chéng shú de
HSK5
Chưa chín (còn xanh)
查词
复习
真题
工具
我的