WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
我的
HSK1
sentence
0 · Lv.1
wǒ
de
của tôi
漢越
字解构
Phân tích chữ
我
wǒ
HSK1
tôi, tớ, mình
的
de
HSK1
của, chân thực, đích thực, quả thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
你是我的
nǐ shì wǒ de
HSK1
anh là của em
我的天哪
wǒ de tiān nǎ
HSK1
Trời ơi!
自我的人
zì wǒ de rén
HSK6
(của tôi, của bạn) người của riêng mình
查词
复习
真题
工具
我的