拼
所有
HSK4adj, v, n 0 · Lv.1
suǒyǒu
sở hữu; có được
all [ 相关词条 ] 所有格 [名] [语法] possessive case 所有权 [名] possession; ownership; title 所有人 [名] owner 所有制 [名] ownership
漢越 sở hữu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分