WinHSK

所有

HSK4adj, v, n
0 · Lv.1
suǒyǒu

sở hữu; có được

all [ 相关词条 ] 所有格 [名] [语法] possessive case 所有权 [名] possession; ownership; title 所有人 [名] owner 所有制 [名] ownership

漢越 sở hữu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.