拼
所有者
HSK4n 0 · Lv.1
suǒyǒuzhě
chủ sở hữu
漢越
字解构
Phân tích chữ所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi有yǒuHSK1có者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chủ sở hữu
认识每个字,再去看它们组成的词 →