WinHSK

手表

HSK2n
0 · Lv.1
shǒubiǎo

đồng hồ (đeo tay)

jewels [ 相关词条 ] 手表指针 [名] watch hand

漢越 thủ biểu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带在手腕上的表
义项 nHSK2

đồng hồ (đeo tay)

带在手腕上的表

免费例句

姐,你看见我的手表了吗?

HSK2

看了看手表,才5点。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。