拼
打叉
HSK5v 0 · Lv.1
dǎchā
bắt tréo; đánh dấu; đánh dấu bằng cách vẽ một dấu chéo
cross; check with a cross 错误答案 打叉 cross the wrong answers; put/place a cross against the wrong answer
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)叉chā多音HSK5nĩa; cái xiên / dấu X; dấu gạch chéo (dùng để chỉ chỗ bỏ đi hoặc chỗ sai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分