拼
打字
HSK1v 0 · Lv.1
dǎzì
đánh chữ; đánh máy
type 学 打字 learn typing [ 相关词条 ] 打字稿 [名] typescript 打字机 [名] typewriter 打字员 [名] typist 打字桌 [名] typing desk
漢越 đả tự
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh chữ; đánh máy
type 学 打字 learn typing [ 相关词条 ] 打字稿 [名] typescript 打字机 [名] typewriter 打字员 [名] typist 打字桌 [名] typing desk