WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
打折
HSK4
v
0 · Lv.1
dǎzhé
giảm giá; chiết khấu
漢越 đả chiết
字解构
Phân tích chữ
打
dǎ
多音
HSK1
đánh; chơi; gọi (điện)
折
zhé
多音
HSK4
gãy; ngắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
打折扣
dǎ zhé kòu
HSK5
bán hạ giá; giảm giá (bán ra)
打折活动
dǎ zhé huó dòng
HSK4
chương trình giảm giá
查词
复习
真题
工具
我的