WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
托运
HSK6
v
0 · Lv.1
tuōyùn
ký gửi; uỷ thác vận chuyển (hàng hoá, hành lý); gửi hàng
漢越 thác vận
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
托运人
tuō yùn rén
HSK6
người gửi hàng
托运单
tuō yùn dān
HSK6
phiếu vận chuyển
托运行李
tuō yùn xíng li
HSK6
hành lý ký gửi
行李托运
xíng li tuō yùn
HSK6
dịch vụ vận chuyển hành lý
查词
复习
真题
工具
我的