拼
托运
HSK6v 0 · Lv.1
tuōyùn
ký gửi; uỷ thác vận chuyển (hàng hoá, hành lý); gửi hàng
漢越 thác vận
例句
Câu ví dụ免费例句
我把行李托运了。
Wǒ bǎ xínglǐ tuōyùn le.
≈HSK5
Tôi đã ký gửi hành lý.
I checked in my luggage.
我有一个包要托运。
Wǒ yǒu yī gè bāo yào tuōyùn.
≈HSK5
Tôi có một cái túi cần ký gửi.
I have a bag to check in.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分