WinHSK

托运

HSK6v
0 · Lv.1
tuōyùn

ký gửi; uỷ thác vận chuyển (hàng hoá, hành lý); gửi hàng

漢越 thác vận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 委托运输部门运 (行李、货物等)
义项 vHSK6

ký gửi; uỷ thác vận chuyển (hàng hoá, hành lý); gửi hàng

委托运输部门运 (行李、货物等)

免费例句

我把行李托运了。

Wǒ bǎ xínglǐ tuōyùn le.

HSK5

Tôi đã ký gửi hành lý.

I checked in my luggage.

我有一个包要托运。

Wǒ yǒu yī gè bāo yào tuōyùn.

HSK5

Tôi có một cái túi cần ký gửi.

I have a bag to check in.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。