拼
扣子
HSK5n 0 · Lv.1
kòuzi
cúc áo; khuy áo
button; buckle; clasp 鞋 扣子 shoe buckle 扣上 扣子 do up/fasten a button 解开 扣子 undo/unfasten a button 钉 扣子 sew a button (on) 掉了两个 扣子 lose two buttons; two buttons come off
漢越 khấu tử
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分