WinHSK

扣子

HSK5n
0 · Lv.1
kòuzi

cúc áo; khuy áo

button; buckle; clasp 鞋 扣子 shoe buckle 扣上 扣子 do up/fasten a button 解开 扣子 undo/unfasten a button 钉 扣子 sew a button (on) 掉了两个 扣子 lose two buttons; two buttons come off

漢越 khấu tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

这件衣服的扣子很漂亮。

zhè jiàn yīfu de kòuzi hěn piàoliang.

HSK4

Cái cúc áo này rất đẹp.

The buttons on this piece of clothing are very beautiful.

妈妈帮我缝好了扣子。

Māma bāng wǒ féng hǎo le kòuzi.

HSK4

Mẹ đã khâu lại cúc áo cho tôi.

Mom sewed the button back on for me.

她在绳子上系了个扣子。

Tā zài shéngzi shàng jì le gè kòuzi.

HSK4

Cô ấy buộc nút trên sợi dây.

She tied a knot in the rope.

他心里这个扣子解不开。

Tā xīnli zhège kòuzi jiě bù kāi.

HSK5

Anh ấy không thể gỡ được nút thắt trong lòng.

He can't untie this knot in his heart.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan