拼
扫描
HSK6v 0 · Lv.1
sǎomiáo
scan; quét
cast a quick glance; sweep [ 相关词条 ] 扫描激光器 [名] scanner laser 扫描检查 [名] scan 扫描盘 [名] scan disc 扫描器 [名] [电子] scanner 扫描图 [名] scan 扫描线 [名] scanning line 扫描仪 [名] scanner 扫描影像 [名] scannogram 扫描造影术 [名] scanography
漢越 tảo miêu
例句
Câu ví dụ免费例句
你能扫描这张照片吗?
Nǐ néng sǎomiáo zhè zhāng zhàopiàn ma?
≈HSK5
Bạn có thể quét (scan) bức ảnh này không?
Can you scan this photo?
我需要扫描这份文件。
Wǒ xūyào sǎomiáo zhè fèn wénjiàn.
≈HSK5
Tôi cần quét tài liệu này.
I need to scan this document.
我扫描数据以确保安全。
Wǒ sǎomiáo shùjù yǐ quèbǎo ānquán.
≈HSK5
Tôi quét dữ liệu để đảm bảo an toàn.
I scan the data to ensure security.
扫描软件可以查找病毒。
Sǎomiáo ruǎnjiàn kěyǐ cházhǎo bìngdú.
≈HSK5
Phần mềm quét có thể tìm virus.
Scanning software can find viruses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分