WinHSK

扫描

HSK6v
0 · Lv.1
sǎomiáo

scan; quét

cast a quick glance; sweep [ 相关词条 ] 扫描激光器 [名] scanner laser 扫描检查 [名] scan 扫描盘 [名] scan disc 扫描器 [名] [电子] scanner 扫描图 [名] scan 扫描线 [名] scanning line 扫描仪 [名] scanner 扫描影像 [名] scannogram 扫描造影术 [名] scanography

漢越 tảo miêu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.