拼
扫描
HSK6v 0 · Lv.1
sǎomiáo
scan; quét
cast a quick glance; sweep [ 相关词条 ] 扫描激光器 [名] scanner laser 扫描检查 [名] scan 扫描盘 [名] scan disc 扫描器 [名] [电子] scanner 扫描图 [名] scan 扫描线 [名] scanning line 扫描仪 [名] scanner 扫描影像 [名] scannogram 扫描造影术 [名] scanography
漢越 tảo miêu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分