拼
扮相
HSK5v 0 · Lv.1
bànxiàng
hoá trang (hình tượng sau khi diễn viên hoá trang thành nhân vật trong kịch)
made-up appearance; the appearance (as it is) 我现在这 扮相 能见客人吗? How can I receive the guest looking like this/in such clothes?
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分