WinHSK

扶手

HSK5n
0 · Lv.1
fúshǒu

tay vịn; lan can

armrest; arm [ 相关词条 ] 扶手椅 [名] armchair

漢越 phù thủ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →