WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
批评
HSK4
v
0 · Lv.1
pīpíng
phê bình
漢越 phê bình
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
反批评
fǎn pī píng
HSK4
phản bác; phản biện
批评家
pī píng jiā
HSK4
nhà phê bình
批评者
pī píng zhě
HSK4
nhà phê bình
严厉批评
yán lì pī píng
HSK6
chỉ trích nghiêm khắc
尖锐批评
jiān ruì pī píng
HSK7-9
phê bình sắc bén
自我批评
zì wǒ pī píng
HSK6
tự phê bình
查词
复习
真题
工具
我的