拼
批量
HSK4adv, n 0 · Lv.1
pīliànɡ
lượng sản phẩm (cùng một lô)
batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches
漢越 phê lượng
字解构
Phân tích chữ批pīHSK4phát; đánh; bạt (bằng tay)量liáng多音HSK4đong; đo; lượng / đắn đo; cân nhắc; suy tính; xem xét; ngắm nghía; đánh giá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分