WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
技能
HSK5
n
0 · Lv.1
jìnéng
kỹ năng; năng lực (chuyên môn)
漢越 kĩ năng
字解构
Phân tích chữ
技
jì
HSK4
kỹ năng; năng lực chuyên môn
能
néng
HSK1
năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
专业技能
zhuān yè jì néng
HSK5
kỹ năng nghề nghiệp
培训技能
péi xùn jì néng
HSK5
đào tạo kĩ năng
才艺技能
cái yì jì néng
HSK5
kỹ năng tài năng
技能测试
jì néng cè shì
HSK5
kiểm tra tay nghề
管理技能
guǎn lǐ jì néng
HSK5
kỹ năng quản lý
职业技能
zhí yè jì néng
HSK5
kỹ năng nghề nghiệp; nghề nghiệp kỹ năng
查词
复习
真题
工具
我的