WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
抑制
HSK6
v
0 · Lv.1
yìzhì
nén; đè xuống; dằn xuống; khống chế; kiềm chế; kìm nén
漢越 ức chế
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
抑制剂
yì zhì jì
HSK7-9
chất ức chế
抑制酶
yì zhì méi
HSK6
enzyme ức chế
噪音抑制
zào yīn yì zhì
HSK7-9
hạn chế tạp âm
抑制不住
yì zhì bú zhù
HSK6
chỉ một hành vi; một suy nghĩ nào đó đã đạt lên đến đỉnh điểm và sắp bùng nổ mà không thể kiểm soát được.
抑制作用
yì zhì zuò yòng
HSK6
tác dụng ức chế
查词
复习
真题
工具
我的