WinHSK

抑制

HSK6v
0 · Lv.1
yìzhì

nén; đè xuống; dằn xuống; khống chế; kiềm chế; kìm nén

漢越 ức chế

例句

Câu ví dụ
免费例句

他努力抑制自己的情绪。

Tā nǔlì yìzhì zìjǐ de qíngxù.

HSK6

Anh ấy cố gắng kìm nén cảm xúc của mình.

He tried hard to suppress his emotions.

他试图抑制自己的眼泪。

Tā shìtú yìzhì zìjǐ de yǎnlèi.

HSK6

Anh ấy cố gắng kìm nén nước mắt.

He tried to hold back his tears.

睡眠时,大脑活动受到抑制。

Shuìmián shí, dànǎo huódòng shòudào yìzhì.

HSK6

Khi ngủ, hoạt động của não bộ bị ức chế.

During sleep, brain activity is inhibited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。