拼
抑制
HSK6v 0 · Lv.1
yìzhì
nén; đè xuống; dằn xuống; khống chế; kiềm chế; kìm nén
漢越 ức chế
例句
Câu ví dụ免费例句
他努力抑制自己的情绪。
Tā nǔlì yìzhì zìjǐ de qíngxù.
≈HSK6
Anh ấy cố gắng kìm nén cảm xúc của mình.
He tried hard to suppress his emotions.
他试图抑制自己的眼泪。
Tā shìtú yìzhì zìjǐ de yǎnlèi.
≈HSK6
Anh ấy cố gắng kìm nén nước mắt.
He tried to hold back his tears.
睡眠时,大脑活动受到抑制。
Shuìmián shí, dànǎo huódòng shòudào yìzhì.
≈HSK6
Khi ngủ, hoạt động của não bộ bị ức chế.
During sleep, brain activity is inhibited.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分