拼
抑制酶
HSK1n 0 · Lv.1
yìzhìméi
enzyme ức chế
漢越
字解构
Phân tích chữ抑yìHSK6kìm hãm; áp xuống; kìm nén制zhìHSK5chế tạo; sản xuất; chế ra; làm; xây dựng酶méiHSK1chất xúc tác; dung môi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分