WinHSK

抓紧

HSK5v
0 · Lv.1
zhuājǐn

nắm chắc; nắm vững; tranh thủ; nắm lấy; nắm bắt

漢越 trảo khẩn

例句

Câu ví dụ
免费例句

她抓紧了学习时间。

Tā zhuājǐn le xuéxí shíjiān.

HSK4

Cô ấy tận dụng thời gian học tập.

She made good use of her study time.

我们要抓紧机会。

Wǒmen yào zhuājǐn jīhuì.

HSK4

Chúng ta cần nắm bắt cơ hội.

We need to seize the opportunity.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。